-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 125 mm × 3.55 mm, không phải 132.1 mm × 3.55 mm. OD 132.1 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 125 mm, CS 3.55 mm, OD 132.1 mm và chênh lệch OD − ID 7.1 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 115x3.55 mm | 115 | 3.55 | 122.1 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 118x3.55 mm | 118 | 3.55 | 125.1 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 122x3.55 mm | 122 | 3.55 | 129.1 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 132x3.55 mm | 132 | 3.55 | 139.1 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
| 145x3.55 mm | 145 | 3.55 | 152.1 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 122x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 125 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 132.1 mm | 125 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 125 mm | 132.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 125x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 125 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 132.1 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 132.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 125 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 132.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 132.1 mm là OD, còn ID đúng là 125 mm.
Tính 132.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 125 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 125 mm, CS 3.55 mm, OD 132.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 125x3.55 mm.