Oring gioăng cao su tròn NBR size 125x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BQ89K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 125.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 125x3.55 mm: cách tách ID 125 mm và CS 3.55 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 125 mm × 3.55 mm, không phải 132.1 mm × 3.55 mm. OD 132.1 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 125 mm và CS 3.55 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 125 mm, CS 3.55 mm, OD 132.1 mm và chênh lệch OD − ID 7.1 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 125x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 125 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.55 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 132.1 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
115x3.55 mm1153.55122.1ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
118x3.55 mm1183.55125.1ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
122x3.55 mm1223.55129.1ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
132x3.55 mm1323.55139.1ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm.
145x3.55 mm1453.55152.1ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 122x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong125 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài132.1 mm125 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID125 mm132.1 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 125x3.55 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 125 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 125 mm sẽ làm OD đổi thành 132.1 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 125x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 125 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 132.1 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 125x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 132.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 125 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 132.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.55 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 125x3.55 mm

Có thể dùng 132.1 mm làm ID của Oring 125x3.55 mm không?

Không. 132.1 mm là OD, còn ID đúng là 125 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 125x3.55 mm thế nào?

Tính 132.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 125 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 125x3.55 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 125x3.55 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 125x3.55 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 125x3.55 mm với size gần?

So đồng thời ID 125 mm, CS 3.55 mm, OD 132.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 125x3.55 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347