-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 125 mm × 3 mm, không phải 131 mm × 3 mm. OD 131 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 125x3 mm, nhưng OD 131 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 125 mm mà OD không gần 131 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 123x3 mm | 123 | 3 | 129 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 124x3 mm | 124 | 3 | 130 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 124.5x3 mm | 124.5 | 3 | 130.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 126x3 mm | 126 | 3 | 132 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 127x3 mm | 127 | 3 | 133 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 125 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 131 mm | 125 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 125 mm | 131 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 131 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 125 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 131 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 125 mm, CS 3 mm và OD 131 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.