-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 125x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 125 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 133 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 125 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 133 mm | 125 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 125 mm | 133 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 125 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 125 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 133 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 123x4 mm | 123 | 4 | 131 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 124x4 mm | 124 | 4 | 132 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 126x4 mm | 126 | 4 | 134 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 127x4 mm | 127 | 4 | 135 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 128x4 mm | 128 | 4 | 136 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 125 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 133 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 125 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 125 + 2 × 4 = 133 mm.
Khi OD gần 133 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 125 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 125/4/133 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 125 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 133 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 125x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 125 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 133 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.