-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 125 và 5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 125 + 2 × 5 cho OD 135 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 135 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x5 mm | 122 | 5 | 132 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 123x5 mm | 123 | 5 | 133 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 124x5 mm | 124 | 5 | 134 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 126x5 mm | 126 | 5 | 136 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 127x5 mm | 127 | 5 | 137 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 125 và 5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 125 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 135 mm | 125 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 125 mm | 135 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 135 mm và CS gần 5 mm. Phép tính ngược cho ID 125 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 135 mm nhưng CS đo khác 5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 125 mm và OD 135 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 125 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 125/5/135 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 125x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.