-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 126.37x6.99 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 126.37 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6.99 mm mô tả độ dày thân dây và OD 140.35 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 13.98 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Bán kính mặt cắt của dây là 3.495 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 126.37 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 140.35 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120.02x6.99 mm | 120.02 | 6.99 | 134 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 123.19x6.99 mm | 123.19 | 6.99 | 137.17 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 124.6x6.99 mm | 124.6 | 6.99 | 138.57999999999998 | ID thấp hơn 1.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.77000000000002 mm. |
| 129.54x6.99 mm | 129.54 | 6.99 | 143.51999999999998 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.16999999999998 mm. |
| 132.72x6.99 mm | 132.72 | 6.99 | 146.7 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 124.6x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.77 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 126.37 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140.35 mm | 126.37 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 126.37 mm | 140.35 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 140.35 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 126.37 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 140.35 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 126.37/6.99/140.35 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Vì có một CS 6.99 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 126.37 mm, CS 6.99 mm và OD 140.35 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.