Oring gioăng cao su tròn NBR size 126.59x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A431K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 126.59*3.53mm (AS250)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 126.59x3.53 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 126.59x3.53 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 126.59 mm, CS bằng 3.53 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 133.65 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 126.59 mm và CS 3.53 mm

ID 126.59 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
117.07x3.53 mm117.073.53124.13ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
120.24x3.53 mm120.243.53127.3ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
123.42x3.53 mm123.423.53130.48ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
129.77x3.53 mm129.773.53136.83ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
132.94x3.53 mm132.943.53140ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 123.42x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 126.59x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 126.59, CS 3.53, OD 133.65 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 126.59x3.53 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong126.59 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài133.65 mm126.59 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID126.59 mm133.65 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 126.59x3.53 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 133.65 − 2 × 3.53 phải trả về 126.59 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 123.42x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 126.59x3.53 mm

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 126.59x3.53 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 126.59x3.53 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.

Vì sao OD của Oring 126.59x3.53 mm lớn hơn ID 7.06 mm?

Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 126.59x3.53 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347