Oring gioăng cao su tròn NBR size 126.72x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A087K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 126.72*1.78mm (AS049)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 126.72x1.78 mm

Oring NBR 126.72x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 126.72 + 2 × 1.78 = 130.28 mm. Chiều ngược: 130.28 − 2 × 1.78 = 126.72 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 126.72 mm và CS 1.78 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 130.28 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
117.1x1.78 mm117.11.78120.66ID thấp hơn 9.62 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.62 mm.
120.37x1.78 mm120.371.78123.93ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
123.44x1.78 mm123.441.78127ID thấp hơn 3.28 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.28 mm.
129.4x1.78 mm129.41.78132.96ID cao hơn 2.68 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.68 mm.
133.07x1.78 mm133.071.78136.63ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.4x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.68 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 126.72x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 126.72 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.78 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 130.28 mm.
  5. Tính ngược 130.28 − 2 × 1.78 = 126.72 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong126.72 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài130.28 mm126.72 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID126.72 mm130.28 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 126.72x1.78 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 126.72 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 127 mm sẽ làm OD đổi thành 130.56 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 126.72x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 130.28 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 126.72 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130.28 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 126.72 mm và OD 130.28 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 126.72x1.78 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 126.72x1.78 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 126.72x1.78 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 126.72x1.78 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.

Vì sao OD của Oring 126.72x1.78 mm lớn hơn ID 3.56 mm?

Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 126.72x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347