-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 126.72x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 126.72 + 2 × 1.78 = 130.28 mm. Chiều ngược: 130.28 − 2 × 1.78 = 126.72 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Độ chênh giữa OD và ID là 3.56 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 130.28 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3.56 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 117.1x1.78 mm | 117.1 | 1.78 | 120.66 | ID thấp hơn 9.62 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.62 mm. |
| 120.37x1.78 mm | 120.37 | 1.78 | 123.93 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 123.44x1.78 mm | 123.44 | 1.78 | 127 | ID thấp hơn 3.28 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.28 mm. |
| 129.4x1.78 mm | 129.4 | 1.78 | 132.96 | ID cao hơn 2.68 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.68 mm. |
| 133.07x1.78 mm | 133.07 | 1.78 | 136.63 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.4x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.68 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 126.72 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 130.28 mm | 126.72 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 126.72 mm | 130.28 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 130.28 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 126.72 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 130.28 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 126.72 mm và OD 130.28 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 126.72x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.