-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 126x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 126 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 133 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 126 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 133 mm | 126 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 126 mm | 133 − 2 × 3.5 |
ID 126 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.78%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124x3.5 mm | 124 | 3.5 | 131 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 125x3.5 mm | 125 | 3.5 | 132 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 127x3.5 mm | 127 | 3.5 | 134 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 128x3.5 mm | 128 | 3.5 | 135 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 129x3.5 mm | 129 | 3.5 | 136 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 126x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 126 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 133 mm.
Không. 133 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 126 mm.
Tính 133 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 126 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 126/3.5/133 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 126 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 133 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 126x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 126 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.