Oring gioăng cao su tròn NBR size 126x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BN68K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 126.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 126x3.5 mm

Không nên đọc 126x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 126 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 133 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Quy trình xác minh ba số 126 – 3.5 – 133 mm

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 126 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 133 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 133 − 2 × 3.5 = 126 mm.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID126 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD133 mm126 + 2 × 3.5
ID tính ngược126 mm133 − 2 × 3.5

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 126 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.78%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 126x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 133 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
124x3.5 mm1243.5131ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
125x3.5 mm1253.5132ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
127x3.5 mm1273.5134ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
128x3.5 mm1283.5135ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
129x3.5 mm1293.5136ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Đối chiếu ID 126 mm và CS 3.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Kích thước 126x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Giải đáp chuyên sâu cho size 126x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 126x3.5 mm là gì?

Đó là ID 126 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 133 mm.

OD của Oring 126x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 133 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 126 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 126x3.5 mm thế nào?

Tính 133 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 126 mm.

Đo CS của Oring 126x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 126x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 126x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 126x3.5 mm

Hãy coi bộ số 126/3.5/133 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 126 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 133 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 126x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 126 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347