-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 126x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 126 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 132 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 126 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 132 mm | 126 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 126 mm | 132 − 2 × 3 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 126 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 126 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 132 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124x3 mm | 124 | 3 | 130 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 124.5x3 mm | 124.5 | 3 | 130.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 125x3 mm | 125 | 3 | 131 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 127x3 mm | 127 | 3 | 133 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 128x3 mm | 128 | 3 | 134 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 126 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 132 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 126 mm × CS 3 mm; OD tính được là 132 mm.
Không. 132 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 126 mm.
Tính 132 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 126 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 126/3/132 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 126 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 132 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 132 mm của size hiện tại được tính từ ID 126 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.