-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 126x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 126 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 136 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 126 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.97%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 126 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 136 mm | 126 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 126 mm | 136 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124x5 mm | 124 | 5 | 134 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 125x5 mm | 125 | 5 | 135 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 127x5 mm | 127 | 5 | 137 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 128x5 mm | 128 | 5 | 138 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 129x5 mm | 129 | 5 | 139 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 126 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 136 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 126 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 126 + 2 × 5 = 136 mm.
Khi OD gần 136 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 126 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 126 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 136 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 126 + 2 × 5 = 136 mm và 136 − 2 × 5 = 126 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 126x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 126 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 136 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.