-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 127x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 127 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 134 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 127 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 134 mm | 127 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 127 mm | 134 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 127 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 127 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 134 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 125x3.5 mm | 125 | 3.5 | 132 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 126x3.5 mm | 126 | 3.5 | 133 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 128x3.5 mm | 128 | 3.5 | 135 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129x3.5 mm | 129 | 3.5 | 136 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 130x3.5 mm | 130 | 3.5 | 137 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 127 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 134 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 127 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 134 mm.
Không. 134 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 127 mm.
Tính 134 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 127 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 127x3.5 mm; cột ID phải là 127 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 134 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 134 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 127 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 127 × 3.5 mm và OD 134 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.