-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 31.75 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 127x4 mm: lòng vòng 127 mm, dây tròn 4 mm và đường kính ngoài 135 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 127 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 135 mm | 127 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 127 mm | 135 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 127 và 4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124x4 mm | 124 | 4 | 132 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 125x4 mm | 125 | 4 | 133 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 126x4 mm | 126 | 4 | 134 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 128x4 mm | 128 | 4 | 136 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 129x4 mm | 129 | 4 | 137 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 126x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 126x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 127 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 135 mm.
OD danh nghĩa bằng 127 + 2 × 4 = 135 mm.
Không. 135 mm là OD, còn ID đúng là 127 mm.
Tính 135 − 2 × 4; kết quả phải trở về 127 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Để so sánh size 127x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.