-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 128x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 128 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 133 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 128 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 133 mm | 128 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 128 mm | 133 − 2 × 2.5 |
ID 128 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.95%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x2.5 mm | 126 | 2.5 | 131 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x2.5 mm | 127 | 2.5 | 132 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129x2.5 mm | 129 | 2.5 | 134 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 130x2.5 mm | 130 | 2.5 | 135 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 131x2.5 mm | 131 | 2.5 | 136 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 128/2.5/133 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 128 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 133 mm.
Không. 133 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 128 mm.
Tính 133 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 128 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 128/2.5/133 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 128 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 133 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 128x2.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 128 mm hoặc CS 2.5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.