-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 128x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 128 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 135 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 128 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 135 mm | 128 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 128 mm | 135 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 128 mm, CS 3.5 mm, OD 135 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 36.57, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x3.5 mm | 126 | 3.5 | 133 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x3.5 mm | 127 | 3.5 | 134 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129x3.5 mm | 129 | 3.5 | 136 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 130x3.5 mm | 130 | 3.5 | 137 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 131x3.5 mm | 131 | 3.5 | 138 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 128x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 128 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 135 mm.
Không. 135 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 128 mm.
Tính 135 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 128 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 128x3.5 mm; cột ID phải là 128 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 135 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 135 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 128 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 128x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 128 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.