-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 128x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 128 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 134 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 128 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 134 mm | 128 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 128 mm | 134 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 128 mm, CS 3 mm, OD 134 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 42.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x3 mm | 126 | 3 | 132 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x3 mm | 127 | 3 | 133 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129x3 mm | 129 | 3 | 135 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129.5x3 mm | 129.5 | 3 | 135.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 130x3 mm | 130 | 3 | 136 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 128/3/134 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 128 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 128 + 2 × 3 = 134 mm.
Khi OD gần 134 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 128 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 128/3/134 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 128 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 134 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 128x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 128 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và đối chiếu từng kích thước riêng.