-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 128x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 128 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 136 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 128 mm, CS 4 mm, OD 136 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 32.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 128 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 136 mm | 128 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 128 mm | 136 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x4 mm | 126 | 4 | 134 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x4 mm | 127 | 4 | 135 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129x4 mm | 129 | 4 | 137 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 130x4 mm | 130 | 4 | 138 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 131x4 mm | 131 | 4 | 139 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 128x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 128 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 128 + 2 × 4 = 136 mm.
Khi OD gần 136 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 128 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 128/4/136 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 128 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 136 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 128 mm, CS là 4 mm và OD là 136 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.