-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 128x5.3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 128 mm là kích thước lòng vòng, còn 5.3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 138.6 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 128 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 138.6 mm | 128 + 2 × 5.3 |
| ID tính ngược | 128 mm | 138.6 − 2 × 5.3 |
ID 128 mm và CS 5.3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 138.6 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 112x5.3 mm | 112 | 5.3 | 122.6 | ID thấp hơn 16 mm; cùng CS. |
| 115x5.3 mm | 115 | 5.3 | 125.6 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS. |
| 118x5.3 mm | 118 | 5.3 | 128.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS. |
| 125x5.3 mm | 125 | 5.3 | 135.6 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 136x5.3 mm | 136 | 5.3 | 146.6 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 128 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 138.6 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 128 mm × CS 5.3 mm; OD tính được là 138.6 mm.
Không. 138.6 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 128 mm.
Tính 138.6 − 2 × 5.3; kết quả phải trở lại 128 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 128x5.3 mm; cột ID phải là 128 mm; cột CS phải là 5.3 mm; phép tính OD phải cho đúng 138.6 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10.6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5.3 mm. Nếu số đo ngoài gần 138.6 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 128 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 128x5.3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 128 mm hoặc thay đổi CS 5.3 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.