-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 128x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 128 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 138 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 128 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.91%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 128 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 138 mm | 128 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 128 mm | 138 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x5 mm | 126 | 5 | 136 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 127x5 mm | 127 | 5 | 137 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 129x5 mm | 129 | 5 | 139 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 130x5 mm | 130 | 5 | 140 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 131x5 mm | 131 | 5 | 141 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 128/5/138 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 128 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 128 + 2 × 5 = 138 mm.
Khi OD gần 138 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 128 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 128/5/138 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 128 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 138 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 138 mm của size hiện tại được tính từ ID 128 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.