-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 129.3x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 129.3 mm, CS 5.7 mm và OD 140.70000000000002 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.41% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 129.3 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 140.70000000000002 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 129.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140.70000000000002 mm | 129.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 129.3 mm | 140.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124x5.7 mm | 124 | 5.7 | 135.4 | ID thấp hơn 5.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.30000000000002 mm. |
| 124.3x5.7 mm | 124.3 | 5.7 | 135.7 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.00000000000002 mm. |
| 124.6x5.7 mm | 124.6 | 5.7 | 136 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm. |
| 129.6x5.7 mm | 129.6 | 5.7 | 141 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29999999999998 mm. |
| 134.3x5.7 mm | 134.3 | 5.7 | 145.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 129.3 mm nhưng OD lệch khỏi 140.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 129.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 129.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 140.70000000000002 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 140.70000000000002 mm là kết quả tính toán.
129.3 + 2 × 5.7 = 140.70000000000002 mm.
140.70000000000002 − 2 × 5.7 = 129.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 129.3x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.