-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 129.54x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 129.54 + 2 × 5.33 = 140.2 mm. Chiều ngược: 140.2 − 2 × 5.33 = 129.54 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 129.54 mm, CS 5.33 mm, OD 140.2 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 123.83x5.33 mm | 123.83 | 5.33 | 134.49 | ID thấp hơn 5.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.71 mm. |
| 126.37x5.33 mm | 126.37 | 5.33 | 137.03 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 127x5.33 mm | 127 | 5.33 | 137.66 | ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.54 mm. |
| 130.18x5.33 mm | 130.18 | 5.33 | 140.84 | ID cao hơn 0.64 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.64 mm. |
| 132.72x5.33 mm | 132.72 | 5.33 | 143.38 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 130.18x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 129.54 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140.2 mm | 129.54 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 129.54 mm | 140.2 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
ID 129.54 mm và OD 140.2 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 129.54 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 130 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 140.66 mm thay vì 140.2 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 129.54/5.33/140.2 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 129.54x5.33 mm.