Oring gioăng cao su tròn NBR size 129.54x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A582K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 129.54*5.33mm (AS354)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 129.54x5.33 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 129.54x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 129.54 + 2 × 5.33 = 140.2 mm. Chiều ngược: 140.2 − 2 × 5.33 = 129.54 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 129.54 mm và CS 5.33 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 129.54 mm, CS 5.33 mm, OD 140.2 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
123.83x5.33 mm123.835.33134.49ID thấp hơn 5.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.71 mm.
126.37x5.33 mm126.375.33137.03ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
127x5.33 mm1275.33137.66ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.54 mm.
130.18x5.33 mm130.185.33140.84ID cao hơn 0.64 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.64 mm.
132.72x5.33 mm132.725.33143.38ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 130.18x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 129.54x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 129.54 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 5.33 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 140.2 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong129.54 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài140.2 mm129.54 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID129.54 mm140.2 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ba bước quyết định có giữ tên 129.54x5.33 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 129.54 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.33 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 140.2 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 129.54x5.33 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 140.2 − 2 × 5.33 phải trả về 129.54 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 129.54 mm và OD 140.2 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 129.54x5.33 mm

Đo OD gần 140.2 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 129.54 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 129.54x5.33 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 129.54x5.33 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 130 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 140.66 mm thay vì 140.2 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 129.54/5.33/140.2 mm.

Số 129.54 trong Oring 129.54x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.33 trong Oring 129.54x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 129.54x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 129.54x5.33 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347