-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 129.5x3 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 129.5 mm, CS bằng 3 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 135.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 129.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 135.5 mm | 129.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 129.5 mm | 135.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 129.5 mm, CS 3 mm, OD 135.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 127x3 mm | 127 | 3 | 133 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 128x3 mm | 128 | 3 | 134 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 129x3 mm | 129 | 3 | 135 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 130x3 mm | 130 | 3 | 136 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 131x3 mm | 131 | 3 | 137 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 129.5/3/135.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 135.5 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 129.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 135.5 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Để so sánh size 129.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.