Oring gioăng cao su tròn NBR size 129.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B60GK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 129.60*5.70mm (P-130)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 129.6x5.7 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 129.6 mm không phải OD và 5.7 mm không phải bán kính của vòng. 129.6 mm là ID, 5.7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 141 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong129.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài141 mm129.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID129.6 mm141 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 129.6 mm và CS 5.7 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 22.74. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 129.6 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 141 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 129.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 129.6 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.7 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 141 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 129.6x5.7 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 129.6 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 130 mm sẽ làm OD đổi thành 141.4 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

129.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
124.3x5.7 mm124.35.7135.7ID thấp hơn 5.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.3 mm.
124.6x5.7 mm124.65.7136ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
129.3x5.7 mm129.35.7140.70000000000002ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29999999999998 mm.
134.3x5.7 mm134.35.7145.70000000000002ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.70000000000002 mm.
139.3x5.7 mm139.35.7150.70000000000002ID cao hơn 9.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.70000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.7 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 129.6x5.7 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 129.6x5.7 mm thế nào?

Tính 141 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 129.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 129.6x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 129.6x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 129.6x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 129.6x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 129.6 mm, CS 5.7 mm, OD 141 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 129.6x5.7 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 129.6 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 141 mm.

OD của Oring 129.6x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 129.6 + 2 × 5.7 = 141 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 129.6x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347