-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 129.77x3.53 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.765 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.06 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 136.83 mm để xác minh lại ID 129.77 mm và CS 3.53 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 129.77 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 136.83 mm | 129.77 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 129.77 mm | 136.83 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.72% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 129.77 mm nhưng CS khác 3.53 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 136.83 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 120.24x3.53 mm | 120.24 | 3.53 | 127.3 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 123.42x3.53 mm | 123.42 | 3.53 | 130.48 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 126.59x3.53 mm | 126.59 | 3.53 | 133.65 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 132.94x3.53 mm | 132.94 | 3.53 | 140 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 136.12x3.53 mm | 136.12 | 3.53 | 143.18 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 132.94x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 132.94x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 129.77 mm, CS 3.53 mm và OD 136.83 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.