-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 129x2.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 129 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 134 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 129 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 134 mm | 129 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 129 mm | 134 − 2 × 2.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 129 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 129 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 134 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 127x2.5 mm | 127 | 2.5 | 132 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 128x2.5 mm | 128 | 2.5 | 133 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 130x2.5 mm | 130 | 2.5 | 135 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 131x2.5 mm | 131 | 2.5 | 136 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 132x2.5 mm | 132 | 2.5 | 137 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 129/2.5/134 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 129 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 129 + 2 × 2.5 = 134 mm.
Khi OD gần 134 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 129 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 129/2.5/134 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 129 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 134 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 129x2.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 129 mm hoặc thay đổi CS 2.5 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.