-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 129x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 129 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 137 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 129 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 137 mm | 129 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 129 mm | 137 − 2 × 4 |
ID 129 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.10%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 127x4 mm | 127 | 4 | 135 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 128x4 mm | 128 | 4 | 136 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 130x4 mm | 130 | 4 | 138 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 131x4 mm | 131 | 4 | 139 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 132x4 mm | 132 | 4 | 140 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 129/4/137 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 129 mm × CS 4 mm; OD tính được là 137 mm.
Không. 137 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 129 mm.
Tính 137 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 129 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 129x4 mm; cột ID phải là 129 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 137 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 137 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 129 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 129x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 129 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.