-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 129x5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 129 + 2 × 5 = 139 mm. Chiều ngược: 139 − 2 × 5 = 129 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 129 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 139 mm | 129 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 129 mm | 139 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 129 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 139 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x5 mm | 126 | 5 | 136 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 127x5 mm | 127 | 5 | 137 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 128x5 mm | 128 | 5 | 138 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 130x5 mm | 130 | 5 | 140 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 131x5 mm | 131 | 5 | 141 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 128x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 129 mm, CS 5 mm, OD 139 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 128x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 129 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 139 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 139 mm là kết quả tính toán.
129 + 2 × 5 = 139 mm.
139 − 2 × 5 = 129 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Size hiện tại có ID 129 mm và CS 5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.