-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 12x1.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 12 mm, CS là 1.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 15 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 12 mm, CS 1.5 mm, OD 15 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 8.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 12 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 15 mm | 12 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 12 mm | 15 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x1.5 mm | 11 | 1.5 | 14 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 11.5x1.5 mm | 11.5 | 1.5 | 14.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 12.5x1.5 mm | 12.5 | 1.5 | 15.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 13x1.5 mm | 13 | 1.5 | 16 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 13.5x1.5 mm | 13.5 | 1.5 | 16.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 12 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 15 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 12 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 15 mm.
Không. 15 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 12 mm.
Tính 15 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 12 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 12x1.5 mm; cột ID phải là 12 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 15 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 15 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 12 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 12 × 1.5 mm và OD 15 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.