Oring gioăng cao su tròn NBR size 12x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B828K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 12.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 12x2.5 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 4.80 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 12x2.5 mm: lòng vòng 12 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 17 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài17 mm12 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID12 mm17 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 12 mm và CS 2.5 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 20.83% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 17 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
10.5x2.5 mm10.52.515.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
11x2.5 mm112.516ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
11.5x2.5 mm11.52.516.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
12.5x2.5 mm12.52.517.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
13x2.5 mm132.518ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ba bước quyết định có giữ tên 12x2.5 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 12 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 2.5 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 17 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Quy trình đo lại Oring 12x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 12 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.5 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 17 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 12x2.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 17 mm là ID: sai khác với ID thật là 5 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 12 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 12 mm sẽ làm OD đổi thành 17 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 12 mm và CS 2.5 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 12x2.5 mm

Có thể dùng 17 mm làm ID của Oring 12x2.5 mm không?

Không. 17 mm là OD, còn ID đúng là 12 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 12x2.5 mm thế nào?

Tính 17 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 12 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 12x2.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 12x2.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 12x2.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 12x2.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 12 mm, CS 2.5 mm, OD 17 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 12x2.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 12 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 17 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 12x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347