-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 4.80 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 12x2.5 mm: lòng vòng 12 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 17 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17 mm | 12 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 12 mm | 17 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 20.83% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12 mm nhưng CS khác 2.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 17 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.5x2.5 mm | 10.5 | 2.5 | 15.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 11x2.5 mm | 11 | 2.5 | 16 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 11.5x2.5 mm | 11.5 | 2.5 | 16.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 12.5x2.5 mm | 12.5 | 2.5 | 17.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 13x2.5 mm | 13 | 2.5 | 18 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. 17 mm là OD, còn ID đúng là 12 mm.
Tính 17 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 12 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 12 mm, CS 2.5 mm, OD 17 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 12 mm đứng trước, CS 2.5 mm đứng sau; OD tính được là 17 mm.
Để so sánh size 12x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.