-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 12x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 12 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 19 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 12 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 19 mm | 12 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 12 mm | 19 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 12 mm, CS 3.5 mm, OD 19 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 3.43, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10x3.5 mm | 10 | 3.5 | 17 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 11x3.5 mm | 11 | 3.5 | 18 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 13x3.5 mm | 13 | 3.5 | 20 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 14x3.5 mm | 14 | 3.5 | 21 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 15x3.5 mm | 15 | 3.5 | 22 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 12/3.5/19 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 12 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 12 + 2 × 3.5 = 19 mm.
Khi OD gần 19 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 12 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 12x3.5 mm; cột ID phải là 12 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 19 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 19 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 12 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 12x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 12 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.