-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 12x4.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 12 mm, tiết diện dây 4.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 21 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 12 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 21 mm | 12 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 12 mm | 21 − 2 × 4.5 |
ID 12 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 37.50%, cho thấy tiết diện rất lớn nếu đặt cạnh đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x4.5 mm | 9.5 | 4.5 | 18.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 10x4.5 mm | 10 | 4.5 | 19 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 10.5x4.5 mm | 10.5 | 4.5 | 19.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 11x4.5 mm | 11 | 4.5 | 20 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 13x4.5 mm | 13 | 4.5 | 22 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 12x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 12 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 21 mm.
Không. 21 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 12 mm.
Tính 21 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 12 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 12 mm, CS 4.5 mm và OD danh nghĩa 21 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 12 + 2 × 4.5 = 21 mm và 21 − 2 × 4.5 = 12 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 9 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 12x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 12 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 21 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.