Oring gioăng cao su tròn NBR size 12x6 mm

Mã sản phẩm: 11B17FK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 12.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 12x6 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 2.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 12x6 mm: lòng vòng 12 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 24 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 12x6 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 12x6 mm để không nhầm với OD 24 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24 mm12 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID12 mm24 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 12 mm và CS 6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 50.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24 mm.

Quy trình đo lại Oring 12x6 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 12 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 6 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 24 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
9x6 mm9621ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
10x6 mm10622ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
11x6 mm11623ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
13x6 mm13625ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
14x6 mm14626ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 12 mm, CS 6 mm, OD 24 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 11x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 12x6 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 24 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 24 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 12 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 12x6 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 12x6 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 12 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12/6/24 mm.

Số 12 trong Oring 12x6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 12x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347