-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 2.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 12x6 mm: lòng vòng 12 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 24 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24 mm | 12 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 12 mm | 24 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 50.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x6 mm | 9 | 6 | 21 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 10x6 mm | 10 | 6 | 22 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 11x6 mm | 11 | 6 | 23 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 13x6 mm | 13 | 6 | 25 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 14x6 mm | 14 | 6 | 26 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 12x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 12 mm, CS 6 mm, OD 24 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 11x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 24 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 12 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 12 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12/6/24 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Để so sánh size 12x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.