-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 13.1 mm × 2.62 mm, không phải 18.34 mm × 2.62 mm. OD 18.34 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18.34 mm | 13.1 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 13.1 mm | 18.34 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.31 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 13.1 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 18.34 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.91x2.62 mm | 11.91 | 2.62 | 17.15 | ID thấp hơn 1.19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.19 mm. |
| 12.37x2.62 mm | 12.37 | 2.62 | 17.61 | ID thấp hơn 0.73 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.73 mm. |
| 12.7x2.62 mm | 12.7 | 2.62 | 17.939999999999998 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.400000000000002 mm. |
| 13.94x2.62 mm | 13.94 | 2.62 | 19.18 | ID cao hơn 0.84 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.84 mm. |
| 15.08x2.62 mm | 15.08 | 2.62 | 20.32 | ID cao hơn 1.98 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.98 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.7x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13.1 mm, CS 2.62 mm, OD 18.34 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 12.7x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 13.1x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 13.1 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 18.34 mm.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 13.1 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 18.34 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 18.34 mm là kết quả tính toán.
13.1 + 2 × 2.62 = 18.34 mm.
18.34 − 2 × 2.62 = 13.1 mm.
Để so sánh size 13.1x2.62 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.