-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 13.2x1.8 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 13.2 mm là kích thước lòng vòng, còn 1.8 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 16.8 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 13.2 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.8 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 13.2 mm đi cùng CS 1.8 mm và tạo ra OD 16.8 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 13.2 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.8 mm | Số sau dấu x |
| OD | 16.8 mm | 13.2 + 2 × 1.8 |
| ID tính ngược | 13.2 mm | 16.8 − 2 × 1.8 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.2x1.8 mm | 11.2 | 1.8 | 14.8 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 11.8x1.8 mm | 11.8 | 1.8 | 15.4 | ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS. |
| 12.5x1.8 mm | 12.5 | 1.8 | 16.1 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS. |
| 14x1.8 mm | 14 | 1.8 | 17.6 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 15x1.8 mm | 15 | 1.8 | 18.6 | ID cao hơn 1.8 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 13.2/1.8/16.8 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 13.2 là đường kính trong; số 1.8 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 13.2 + 2 × 1.8 = 16.8 mm.
Khi OD gần 16.8 mm và CS gần 1.8 mm, ID tính ngược phải gần 13.2 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 13.2/1.8/16.8 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 13.2 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.8 mm nhận diện thân dây và OD 16.8 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3.6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.7 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 13.2 mm, CS là 1.8 mm và OD là 16.8 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.