Oring gioăng cao su tròn NBR size 13.46x2.08 mm

Mã sản phẩm: 11A102K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 13.46*2.08mm (BS907)

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 13.46x2.08 mm

Tên gọi 13.46x2.08 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 13.46 mm là đường kính trong và 2.08 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 17.62 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 13.46 mm và CS 2.08 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 17.62 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID13.46 mmSố trước dấu x
CS2.08 mmSố sau dấu x
OD17.62 mm13.46 + 2 × 2.08
ID tính ngược13.46 mm17.62 − 2 × 2.08

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
13x2 mm13217ID thấp hơn 0.46 mm; CS thấp hơn 0.08 mm.
13.5x2 mm13.5217.5ID cao hơn 0.04 mm; CS thấp hơn 0.08 mm.
14x2 mm14218ID cao hơn 0.54 mm; CS thấp hơn 0.08 mm.
13.5x2.4 mm13.52.418.3ID cao hơn 0.04 mm; CS cao hơn 0.32 mm.
13.6x2.4 mm13.62.418.4ID cao hơn 0.14 mm; CS cao hơn 0.32 mm.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 13.46 – 2.08 – 17.62 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 13.46 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 2.08 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 17.62 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Chỉ đo OD: 17.62 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.08 mm.
  • Chỉ đo ID: 13.46 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: cả ID 13.46 mm và CS 2.08 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 13.46/2.08/17.62 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Kiểm tra lại nhãn 13.46x2.08 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và rãnh sạch, không dùng vật sắc chọc vào dây 2.08 mm.
  3. Phân bố lực đều, không để vòng xoắn.
  4. Quan sát toàn chu vi trước khi đóng cụm.

Giải đáp chuyên sâu cho size 13.46x2.08 mm

Cách đọc Oring NBR size 13.46x2.08 mm là gì?

Đó là ID 13.46 mm × CS 2.08 mm; OD tính được là 17.62 mm.

OD của Oring 13.46x2.08 mm có phải là ID không?

Không. 17.62 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 13.46 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 13.46x2.08 mm thế nào?

Tính 17.62 − 2 × 2.08; kết quả phải trở lại 13.46 mm.

Đo CS của Oring 13.46x2.08 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 13.46x2.08 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 13.46x2.08 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 13.46x2.08 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 13.46x2.08 mm; cột ID phải là 13.46 mm; cột CS phải là 2.08 mm; phép tính OD phải cho đúng 17.62 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4.16 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.08 mm. Nếu số đo ngoài gần 17.62 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 13.46 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.04 mm ở ID và 0.08 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 13.46x2.08 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347