-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 13.5x1.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 3 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 16.5 mm để xác minh lại ID 13.5 mm và CS 1.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Ở size này, CS chiếm khoảng 11.11% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 13.5 mm nhưng CS khác 1.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 16.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 16.5 mm | 13.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 13.5 mm | 16.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x1.5 mm | 12 | 1.5 | 15 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12.5x1.5 mm | 12.5 | 1.5 | 15.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 13x1.5 mm | 13 | 1.5 | 16 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 14x1.5 mm | 14 | 1.5 | 17 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14.5x1.5 mm | 14.5 | 1.5 | 17.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 13.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 13.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 16.5 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13.5 mm, CS 1.5 mm, OD 16.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 13x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.
Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Size hiện tại có ID 13.5 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.