-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 5.40 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 13.5x2.5 mm: lòng vòng 13.5 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 18.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 18.5 mm | 13.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 13.5 mm | 18.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 13.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 18.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x2.5 mm | 12 | 2.5 | 17 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12.5x2.5 mm | 12.5 | 2.5 | 17.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 13x2.5 mm | 13 | 2.5 | 18 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 14x2.5 mm | 14 | 2.5 | 19 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14.5x2.5 mm | 14.5 | 2.5 | 19.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 13.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13.5 mm, CS 2.5 mm, OD 18.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 13x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5 mm.
OD sẽ khác 18.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.5 mm và tính ngược ID 13.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 13.5 mm, CS 2.5 mm và OD 18.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.