-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 13.5x3 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 13.5 mm, CS bằng 3 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 19.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.5 mm | 13.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 13.5 mm | 19.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 13.5 mm, CS 3 mm, OD 19.5 mm và chênh lệch OD − ID 6 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x3 mm | 12 | 3 | 18 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12.5x3 mm | 12.5 | 3 | 18.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 13x3 mm | 13 | 3 | 19 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 14x3 mm | 14 | 3 | 20 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14.5x3 mm | 14.5 | 3 | 20.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 13.5 mm và OD 19.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13.5 mm, CS 3 mm, OD 19.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 13x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
So đồng thời ID 13.5 mm, CS 3 mm, OD 19.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 13.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 19.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 13.5 + 2 × 3 = 19.5 mm.
Không. 19.5 mm là OD, còn ID đúng là 13.5 mm.
Tính 19.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 13.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Để so sánh size 13.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.