-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 13.94x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 13.94 mm, CS 2.62 mm và OD 19.18 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID 13.94 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.37x2.62 mm | 12.37 | 2.62 | 17.61 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 12.7x2.62 mm | 12.7 | 2.62 | 17.939999999999998 | ID thấp hơn 1.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.240000000000002 mm. |
| 13.1x2.62 mm | 13.1 | 2.62 | 18.34 | ID thấp hơn 0.84 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.84 mm. |
| 15.08x2.62 mm | 15.08 | 2.62 | 20.32 | ID cao hơn 1.14 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.14 mm. |
| 15.54x2.62 mm | 15.54 | 2.62 | 20.78 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.1x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.84 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13.94 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.18 mm | 13.94 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 13.94 mm | 19.18 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Bộ số 13.94/2.62/19.18 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 13.94 mm, CS 2.62 mm, OD 19.18 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 13.1x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đọc theo ID × CS: ID 13.94 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 19.18 mm.
OD danh nghĩa bằng 13.94 + 2 × 2.62 = 19.18 mm.
Không. 19.18 mm là OD, còn ID đúng là 13.94 mm.
Tính 19.18 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 13.94 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Size hiện tại có ID 13.94 mm và CS 2.62 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.