Oring gioăng cao su tròn NBR size 130.18x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A583K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 130.18*5.33mm (AS864)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 130.18x5.33 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 130.18 mm, CS 5.33 mm và OD 140.84 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 130.18” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.33 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 130.18x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 130.18, CS 5.33, OD 140.84 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 130.18x5.33 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong130.18 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài140.84 mm130.18 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID130.18 mm140.84 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 130.18 mm và CS 5.33 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 140.84 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 130.18x5.33 mm

  • Nhầm OD thành ID: 140.84 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 130.18 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 130.18 mm mà CS khác 5.33 mm sẽ tạo OD khác 140.84 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 130.18 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 130 mm sẽ làm OD đổi thành 140.66 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 130.18 mm nhưng OD lệch khỏi 140.84 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.33 mm, đó không còn là size 130.18x5.33 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
126.37x5.33 mm126.375.33137.03ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.81 mm.
127x5.33 mm1275.33137.66ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
129.54x5.33 mm129.545.33140.2ID thấp hơn 0.64 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.64 mm.
132.72x5.33 mm132.725.33143.38ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.54 mm.
133.35x5.33 mm133.355.33144.01ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.54x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 130.18 mm và OD 140.84 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 130.18x5.33 mm

Có nên kéo Oring 130.18x5.33 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 130.18x5.33 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 130.18x5.33 mm với size gần?

So đồng thời ID 130.18 mm, CS 5.33 mm, OD 140.84 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 130.18x5.33 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 130.18 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 140.84 mm.

OD của Oring 130.18x5.33 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 130.18 + 2 × 5.33 = 140.84 mm.

Có thể dùng 140.84 mm làm ID của Oring 130.18x5.33 mm không?

Không. 140.84 mm là OD, còn ID đúng là 130.18 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 130.18x5.33 mm thế nào?

Tính 140.84 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 130.18 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 130.18x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347