-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 130.18 mm, CS 5.33 mm và OD 140.84 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 130.18” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.33 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 130.18 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140.84 mm | 130.18 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 130.18 mm | 140.84 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 140.84 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
Nếu vòng đo được ID 130.18 mm nhưng OD lệch khỏi 140.84 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.33 mm, đó không còn là size 130.18x5.33 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126.37x5.33 mm | 126.37 | 5.33 | 137.03 | ID thấp hơn 3.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.81 mm. |
| 127x5.33 mm | 127 | 5.33 | 137.66 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 129.54x5.33 mm | 129.54 | 5.33 | 140.2 | ID thấp hơn 0.64 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.64 mm. |
| 132.72x5.33 mm | 132.72 | 5.33 | 143.38 | ID cao hơn 2.54 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.54 mm. |
| 133.35x5.33 mm | 133.35 | 5.33 | 144.01 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.54x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 130.18 mm và OD 140.84 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 130.18 mm, CS 5.33 mm, OD 140.84 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 130.18 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 140.84 mm.
OD danh nghĩa bằng 130.18 + 2 × 5.33 = 140.84 mm.
Không. 140.84 mm là OD, còn ID đúng là 130.18 mm.
Tính 140.84 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 130.18 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 130.18x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.