-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 130x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 130 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 136 mm. Bộ ba 130 – 3 – 136 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 130 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 136 mm | 130 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 130 mm | 136 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.31% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 130 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 136 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 128x3 mm | 128 | 3 | 134 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 129x3 mm | 129 | 3 | 135 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 129.5x3 mm | 129.5 | 3 | 135.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 131x3 mm | 131 | 3 | 137 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 132x3 mm | 132 | 3 | 138 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 129.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 130 mm và OD 136 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 130 mm, CS 3 mm, OD 136 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 129.5x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 130x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.