-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 130x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 130 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 139 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 130 mm, CS 4.5 mm, OD 139 mm và độ chênh OD − ID là 9 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 28.89, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 130 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 139 mm | 130 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 130 mm | 139 − 2 × 4.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 124x4.5 mm | 124 | 4.5 | 133 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 126x4.5 mm | 126 | 4.5 | 135 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 128x4.5 mm | 128 | 4.5 | 137 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 131.5x4.5 mm | 131.5 | 4.5 | 140.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 134.5x4.5 mm | 134.5 | 4.5 | 143.5 | ID cao hơn 4.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 130x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 130 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 130 + 2 × 4.5 = 139 mm.
Khi OD gần 139 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 130 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 130x4.5 mm; cột ID phải là 130 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 139 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 139 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 130 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 130x4.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 130 mm hoặc thay đổi CS 4.5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.