-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 130x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 130 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 142 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 130 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 142 mm | 130 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 130 mm | 142 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 130 mm, CS 6 mm, OD 142 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 21.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 125x6 mm | 125 | 6 | 137 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 128x6 mm | 128 | 6 | 140 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 132x6 mm | 132 | 6 | 144 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 134x6 mm | 134 | 6 | 146 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 135x6 mm | 135 | 6 | 147 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 130x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 130 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 130 + 2 × 6 = 142 mm.
Khi OD gần 142 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 130 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 130x6 mm; cột ID phải là 130 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 142 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 142 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 130 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 142 mm của size hiện tại được tính từ ID 130 mm và CS 6 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM.