-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 131.5x2 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 131.5 mm là kích thước lòng vòng, còn 2 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 135.5 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 131.5 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 131.5 mm đi cùng CS 2 mm và tạo ra OD 135.5 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 131.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 135.5 mm | 131.5 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 131.5 mm | 135.5 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 96x2 mm | 96 | 2 | 100 | ID thấp hơn 35.5 mm; cùng CS. |
| 97x2 mm | 97 | 2 | 101 | ID thấp hơn 34.5 mm; cùng CS. |
| 98x2 mm | 98 | 2 | 102 | ID thấp hơn 33.5 mm; cùng CS. |
| 99x2 mm | 99 | 2 | 103 | ID thấp hơn 32.5 mm; cùng CS. |
| 100x2 mm | 100 | 2 | 104 | ID thấp hơn 31.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 131.5x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 131.5 mm × CS 2 mm; OD tính được là 135.5 mm.
Không. 135.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 131.5 mm.
Tính 135.5 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 131.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 131.5/2/135.5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 131.5 mm nhận diện lòng vòng, CS 2 mm nhận diện thân dây và OD 135.5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 31.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 135.5 mm của size hiện tại được tính từ ID 131.5 mm và CS 2 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.