-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 131.5 mm × 4.5 mm, không phải 140.5 mm × 4.5 mm. OD 140.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 131.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 140.5 mm | 131.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 131.5 mm | 140.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 29.22 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 126x4.5 mm | 126 | 4.5 | 135 | ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm. |
| 128x4.5 mm | 128 | 4.5 | 137 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 130x4.5 mm | 130 | 4.5 | 139 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 134.5x4.5 mm | 134.5 | 4.5 | 143.5 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 137x4.5 mm | 137 | 4.5 | 146 | ID cao hơn 5.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 130x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 131.5x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 130x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 131.5 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 140.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 131.5 + 2 × 4.5 = 140.5 mm.
Không. 140.5 mm là OD, còn ID đúng là 131.5 mm.
Tính 140.5 − 2 × 4.5; kết quả phải trở về 131.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 131.5x4.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.