-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 131x3 mm, trong đó ID = 131 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 137 mm. Bộ ba 131 – 3 – 137 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 131 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 137 mm | 131 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 131 mm | 137 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 131 mm, CS 3 mm, OD 137 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 43.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 129x3 mm | 129 | 3 | 135 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 129.5x3 mm | 129.5 | 3 | 135.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 130x3 mm | 130 | 3 | 136 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 132x3 mm | 132 | 3 | 138 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 133x3 mm | 133 | 3 | 139 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 131x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 131 mm × CS 3 mm; OD tính được là 137 mm.
Không. 137 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 131 mm.
Tính 137 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 131 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 131x3 mm; cột ID phải là 131 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 137 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 137 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 131 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 131x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 131 mm hoặc CS 3 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.