-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 131x5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 131 mm, CS 5 mm và OD 141 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 10 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 131 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 141 mm | 131 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 131 mm | 141 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 26.20. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 131 mm đi cùng CS 5 mm và tạo OD 141 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 128x5 mm | 128 | 5 | 138 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 129x5 mm | 129 | 5 | 139 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 130x5 mm | 130 | 5 | 140 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 132x5 mm | 132 | 5 | 142 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 133x5 mm | 133 | 5 | 143 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 130x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 130x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 141 − 2 × 5; kết quả phải trở về 131 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 131 mm, CS 5 mm, OD 141 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 131 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 141 mm.
Để so sánh size 131x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.