Oring gioăng cao su tròn NBR size 132x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BL12K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 132.00*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 132x3.55 mm: cách tách ID 132 mm và CS 3.55 mm

Đối với sản phẩm hiện tại, 132 mm không phải OD và 3.55 mm không phải bán kính của vòng. 132 mm là ID, 3.55 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 139.1 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Quy trình đo lại Oring 132x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.55 mm hay không.
  3. Đo ID 132 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 139.1 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong132 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài139.1 mm132 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID132 mm139.1 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 132 mm và CS 3.55 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.775 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 132 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 139.1 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 132x3.55 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 132 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 132 mm sẽ làm OD đổi thành 139.1 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
118x3.55 mm1183.55125.1ID thấp hơn 14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14 mm.
122x3.55 mm1223.55129.1ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
125x3.55 mm1253.55132.1ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
145x3.55 mm1453.55152.1ID cao hơn 13 mm; cùng CS; OD cao hơn 13 mm.
150x3.55 mm1503.55157.1ID cao hơn 18 mm; cùng CS; OD cao hơn 18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 125x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 132x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 139.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 132 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 139.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 132x3.55 mm

Oring 132x3.55 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 139.1 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 132x3.55 mm là gì?

132 + 2 × 3.55 = 139.1 mm.

Phép tính ngược của Oring 132x3.55 mm là gì?

139.1 − 2 × 3.55 = 132 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.

Đo ID của Oring 132x3.55 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 132 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 132 mm, CS 3.55 mm và OD 139.1 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347