-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 132x3 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 132 mm, CS bằng 3 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 138 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 129.5x3 mm | 129.5 | 3 | 135.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 130x3 mm | 130 | 3 | 136 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 131x3 mm | 131 | 3 | 137 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 133x3 mm | 133 | 3 | 139 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 134x3 mm | 134 | 3 | 140 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 131x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 132x3 mm, nhưng OD 138 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 132 mm mà OD không gần 138 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 132 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 138 mm | 132 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 132 mm | 138 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 138 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 132 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 138 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 132x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 132 mm, CS 3 mm hoặc OD 138 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 138 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 132 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Size hiện tại có ID 132 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.