-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 132x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 132 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 142 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 132 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 142 mm | 132 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 132 mm | 142 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 132 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 132 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 142 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 130x5 mm | 130 | 5 | 140 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 131x5 mm | 131 | 5 | 141 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 133x5 mm | 133 | 5 | 143 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 134x5 mm | 134 | 5 | 144 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 135x5 mm | 135 | 5 | 145 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 132/5/142 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 132 mm × CS 5 mm; OD tính được là 142 mm.
Không. 142 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 132 mm.
Tính 142 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 132 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 132 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 142 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 132 + 2 × 5 = 142 mm và 142 − 2 × 5 = 132 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 132 mm, CS là 5 mm và OD là 142 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.