-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 132x6 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 132 mm, CS là 6 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 144 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 132 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 144 mm | 132 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 132 mm | 144 − 2 × 6 |
ID 132 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.55%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 128x6 mm | 128 | 6 | 140 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 130x6 mm | 130 | 6 | 142 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 134x6 mm | 134 | 6 | 146 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 135x6 mm | 135 | 6 | 147 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 136x6 mm | 136 | 6 | 148 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 132/6/144 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 132 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 132 + 2 × 6 = 144 mm.
Khi OD gần 144 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 132 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 132x6 mm; cột ID phải là 132 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 144 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 144 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 132 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 132x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.